Lịch tàu chạy
| Tên tàu | Loại tàu | Tuyến tàu | Thời gian | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| CI-01 | Tàu cánh ngầm | Hải Phòng - Cát Bà | 9h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-02 | Tàu cao tốc | Bến Bính - Cát Bà | 7h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-03 | Tàu cánh ngầm | Hải Phòng - Cát Bà | 13h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-04 | Tàu cao tốc | Bến Bính - Cát Bà | 15h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-05 | Tàu cánh ngầm | Cát Bà - Hải Phòng | 10h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-06 | Tàu cao tốc | Cát Bà - Hải Phòng | 14h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-07 | Tàu cánh ngầm | Cát Bà - Hải Phòng | 16h00 | 200,000 VNĐ |
| CI-08 | Tàu cánh ngầm | Cát Bà - Bến Bính | 8h00 | 200,000 VNĐ |
| Hadeco | Tàu cao tốc | Bến Bính - Cái Viềng | 7h00 | 130,000 VNĐ |
| Hadeco 02 | Tàu cao tốc | Bến Bính - Cái Viềng | 10h00 | 130,000 VNĐ |
| HL-02 | Tàu cao tốc | Bãi Cháy - Móng Cái | 8h00 | 250,000 VNĐ |
| HY-01 | Tàu cánh ngầm | Bến Bính - Cát Bà | 9h15 | 200,000 VNĐ |
.jpg)




.jpg)